CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/4
Mậu
Tý
Tý
2
18/4
Kỷ
Sửu
Sửu
3
19/4
Canh
Dần
Dần
4
20/4
Tân
Mão
Mão
5
21/4
Nhâm
Thìn
Thìn
6
22/4
Quý
Tỵ
Tỵ
7
23/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
24/4
Ất
Mùi
Mùi
9
25/4
Bính
Thân
Thân
10
26/4
Đinh
Dậu
Dậu
11
27/4
Mậu
Tuất
Tuất
12
28/4
Kỷ
Hợi
Hợi
13
29/4
Canh
Tý
Tý
14
30/4
Tân
Sửu
Sửu
15
1/5
Nhâm
Dần
Dần
16
2/5
Quý
Mão
Mão
17
3/5
Giáp
Thìn
Thìn
18
4/5
Ất
Tỵ
Tỵ
19
5/5
Bính
Ngọ
Ngọ
20
6/5
Đinh
Mùi
Mùi
21
7/5
Mậu
Thân
Thân
22
8/5
Kỷ
Dậu
Dậu
23
9/5
Canh
Tuất
Tuất
24
10/5
Tân
Hợi
Hợi
25
11/5
Nhâm
Tý
Tý
26
12/5
Quý
Sửu
Sửu
27
13/5
Giáp
Dần
Dần
28
14/5
Ất
Mão
Mão
29
15/5
Bính
Thìn
Thìn
30
16/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1130
Tháng 01/1130Tháng 02/1130Tháng 03/1130Tháng 04/1130Tháng 05/1130Tháng 06/1130Tháng 07/1130Tháng 08/1130Tháng 09/1130Tháng 10/1130Tháng 11/1130Tháng 12/1130
