CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
18/5
Kỷ
Mùi
Mùi
3
19/5
Canh
Thân
Thân
4
20/5
Tân
Dậu
Dậu
5
21/5
Nhâm
Tuất
Tuất
6
22/5
Quý
Hợi
Hợi
7
23/5
Giáp
Tý
Tý
8
24/5
Ất
Sửu
Sửu
9
25/5
Bính
Dần
Dần
10
26/5
Đinh
Mão
Mão
11
27/5
Mậu
Thìn
Thìn
12
28/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
29/5
Canh
Ngọ
Ngọ
14
1/6
Tân
Mùi
Mùi
15
2/6
Nhâm
Thân
Thân
16
3/6
Quý
Dậu
Dậu
17
4/6
Giáp
Tuất
Tuất
18
5/6
Ất
Hợi
Hợi
19
6/6
Bính
Tý
Tý
20
7/6
Đinh
Sửu
Sửu
21
8/6
Mậu
Dần
Dần
22
9/6
Kỷ
Mão
Mão
23
10/6
Canh
Thìn
Thìn
24
11/6
Tân
Tỵ
Tỵ
25
12/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
13/6
Quý
Mùi
Mùi
27
14/6
Giáp
Thân
Thân
28
15/6
Ất
Dậu
Dậu
29
16/6
Bính
Tuất
Tuất
30
17/6
Đinh
Hợi
Hợi
31
18/6
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1130
Tháng 01/1130Tháng 02/1130Tháng 03/1130Tháng 04/1130Tháng 05/1130Tháng 06/1130Tháng 07/1130Tháng 08/1130Tháng 09/1130Tháng 10/1130Tháng 11/1130Tháng 12/1130
