CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
16/9
Ất
Mùi
Mùi
3
17/9
Bính
Thân
Thân
4
18/9
Đinh
Dậu
Dậu
5
19/9
Mậu
Tuất
Tuất
6
20/9
Kỷ
Hợi
Hợi
7
21/9
Canh
Tý
Tý
8
22/9
Tân
Sửu
Sửu
9
23/9
Nhâm
Dần
Dần
10
24/9
Quý
Mão
Mão
11
25/9
Giáp
Thìn
Thìn
12
26/9
Ất
Tỵ
Tỵ
13
27/9
Bính
Ngọ
Ngọ
14
28/9
Đinh
Mùi
Mùi
15
29/9
Mậu
Thân
Thân
16
1/10
Kỷ
Dậu
Dậu
17
2/10
Canh
Tuất
Tuất
18
3/10
Tân
Hợi
Hợi
19
4/10
Nhâm
Tý
Tý
20
5/10
Quý
Sửu
Sửu
21
6/10
Giáp
Dần
Dần
22
7/10
Ất
Mão
Mão
23
8/10
Bính
Thìn
Thìn
24
9/10
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
10/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
11/10
Kỷ
Mùi
Mùi
27
12/10
Canh
Thân
Thân
28
13/10
Tân
Dậu
Dậu
29
14/10
Nhâm
Tuất
Tuất
30
15/10
Quý
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1056
Tháng 01/1056Tháng 02/1056Tháng 03/1056Tháng 04/1056Tháng 05/1056Tháng 06/1056Tháng 07/1056Tháng 08/1056Tháng 09/1056Tháng 10/1056Tháng 11/1056Tháng 12/1056
