CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/8
Quý
Hợi
Hợi
2
15/8
Giáp
Tý
Tý
3
16/8
Ất
Sửu
Sửu
4
17/8
Bính
Dần
Dần
5
18/8
Đinh
Mão
Mão
6
19/8
Mậu
Thìn
Thìn
7
20/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
8
21/8
Canh
Ngọ
Ngọ
9
22/8
Tân
Mùi
Mùi
10
23/8
Nhâm
Thân
Thân
11
24/8
Quý
Dậu
Dậu
12
25/8
Giáp
Tuất
Tuất
13
26/8
Ất
Hợi
Hợi
14
27/8
Bính
Tý
Tý
15
28/8
Đinh
Sửu
Sửu
16
29/8
Mậu
Dần
Dần
17
30/8
Kỷ
Mão
Mão
18
1/9
Canh
Thìn
Thìn
19
2/9
Tân
Tỵ
Tỵ
20
3/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
21
4/9
Quý
Mùi
Mùi
22
5/9
Giáp
Thân
Thân
23
6/9
Ất
Dậu
Dậu
24
7/9
Bính
Tuất
Tuất
25
8/9
Đinh
Hợi
Hợi
26
9/9
Mậu
Tý
Tý
27
10/9
Kỷ
Sửu
Sửu
28
11/9
Canh
Dần
Dần
29
12/9
Tân
Mão
Mão
30
13/9
Nhâm
Thìn
Thìn
31
14/9
Quý
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1056
Tháng 01/1056Tháng 02/1056Tháng 03/1056Tháng 04/1056Tháng 05/1056Tháng 06/1056Tháng 07/1056Tháng 08/1056Tháng 09/1056Tháng 10/1056Tháng 11/1056Tháng 12/1056
