CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/2
Kỷ
Sửu
Sửu
2
8/2
Canh
Dần
Dần
3
9/2
Tân
Mão
Mão
4
10/2
Nhâm
Thìn
Thìn
5
11/2
Quý
Tỵ
Tỵ
6
12/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
13/2
Ất
Mùi
Mùi
8
14/2
Bính
Thân
Thân
9
15/2
Đinh
Dậu
Dậu
10
16/2
Mậu
Tuất
Tuất
11
17/2
Kỷ
Hợi
Hợi
12
18/2
Canh
Tý
Tý
13
19/2
Tân
Sửu
Sửu
14
20/2
Nhâm
Dần
Dần
15
21/2
Quý
Mão
Mão
16
22/2
Giáp
Thìn
Thìn
17
23/2
Ất
Tỵ
Tỵ
18
24/2
Bính
Ngọ
Ngọ
19
25/2
Đinh
Mùi
Mùi
20
26/2
Mậu
Thân
Thân
21
27/2
Kỷ
Dậu
Dậu
22
28/2
Canh
Tuất
Tuất
23
29/2
Tân
Hợi
Hợi
24
30/2
Nhâm
Tý
Tý
25
1/3
Quý
Sửu
Sửu
26
2/3
Giáp
Dần
Dần
27
3/3
Ất
Mão
Mão
28
4/3
Bính
Thìn
Thìn
29
5/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
30
6/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
31
7/3
Kỷ
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1056
Tháng 01/1056Tháng 02/1056Tháng 03/1056Tháng 04/1056Tháng 05/1056Tháng 06/1056Tháng 07/1056Tháng 08/1056Tháng 09/1056Tháng 10/1056Tháng 11/1056Tháng 12/1056
