CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
28/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
29/12
Kỷ
Mùi
Mùi
4
30/12
Canh
Thân
Thân
5
1/1
Tân
Dậu
Dậu
6
2/1
Nhâm
Tuất
Tuất
7
3/1
Quý
Hợi
Hợi
8
4/1
Giáp
Tý
Tý
9
5/1
Ất
Sửu
Sửu
10
6/1
Bính
Dần
Dần
11
7/1
Đinh
Mão
Mão
12
8/1
Mậu
Thìn
Thìn
13
9/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
10/1
Canh
Ngọ
Ngọ
15
11/1
Tân
Mùi
Mùi
16
12/1
Nhâm
Thân
Thân
17
13/1
Quý
Dậu
Dậu
18
14/1
Giáp
Tuất
Tuất
19
15/1
Ất
Hợi
Hợi
20
16/1
Bính
Tý
Tý
21
17/1
Đinh
Sửu
Sửu
22
18/1
Mậu
Dần
Dần
23
19/1
Kỷ
Mão
Mão
24
20/1
Canh
Thìn
Thìn
25
21/1
Tân
Tỵ
Tỵ
26
22/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
23/1
Quý
Mùi
Mùi
28
24/1
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 998
Tháng 01/998Tháng 02/998Tháng 03/998Tháng 04/998Tháng 05/998Tháng 06/998Tháng 07/998Tháng 08/998Tháng 09/998Tháng 10/998Tháng 11/998Tháng 12/998
