CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/11
Bính
Tuất
Tuất
2
26/11
Đinh
Hợi
Hợi
3
27/11
Mậu
Tý
Tý
4
28/11
Kỷ
Sửu
Sửu
5
29/11
Canh
Dần
Dần
6
1/12
Tân
Mão
Mão
7
2/12
Nhâm
Thìn
Thìn
8
3/12
Quý
Tỵ
Tỵ
9
4/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
5/12
Ất
Mùi
Mùi
11
6/12
Bính
Thân
Thân
12
7/12
Đinh
Dậu
Dậu
13
8/12
Mậu
Tuất
Tuất
14
9/12
Kỷ
Hợi
Hợi
15
10/12
Canh
Tý
Tý
16
11/12
Tân
Sửu
Sửu
17
12/12
Nhâm
Dần
Dần
18
13/12
Quý
Mão
Mão
19
14/12
Giáp
Thìn
Thìn
20
15/12
Ất
Tỵ
Tỵ
21
16/12
Bính
Ngọ
Ngọ
22
17/12
Đinh
Mùi
Mùi
23
18/12
Mậu
Thân
Thân
24
19/12
Kỷ
Dậu
Dậu
25
20/12
Canh
Tuất
Tuất
26
21/12
Tân
Hợi
Hợi
27
22/12
Nhâm
Tý
Tý
28
23/12
Quý
Sửu
Sửu
29
24/12
Giáp
Dần
Dần
30
25/12
Ất
Mão
Mão
31
26/12
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 998
Tháng 01/998Tháng 02/998Tháng 03/998Tháng 04/998Tháng 05/998Tháng 06/998Tháng 07/998Tháng 08/998Tháng 09/998Tháng 10/998Tháng 11/998Tháng 12/998
