CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/1
Ất
Dậu
Dậu
2
26/1
Bính
Tuất
Tuất
3
27/1
Đinh
Hợi
Hợi
4
28/1
Mậu
Tý
Tý
5
29/1
Kỷ
Sửu
Sửu
6
1/2
Canh
Dần
Dần
7
2/2
Tân
Mão
Mão
8
3/2
Nhâm
Thìn
Thìn
9
4/2
Quý
Tỵ
Tỵ
10
5/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
11
6/2
Ất
Mùi
Mùi
12
7/2
Bính
Thân
Thân
13
8/2
Đinh
Dậu
Dậu
14
9/2
Mậu
Tuất
Tuất
15
10/2
Kỷ
Hợi
Hợi
16
11/2
Canh
Tý
Tý
17
12/2
Tân
Sửu
Sửu
18
13/2
Nhâm
Dần
Dần
19
14/2
Quý
Mão
Mão
20
15/2
Giáp
Thìn
Thìn
21
16/2
Ất
Tỵ
Tỵ
22
17/2
Bính
Ngọ
Ngọ
23
18/2
Đinh
Mùi
Mùi
24
19/2
Mậu
Thân
Thân
25
20/2
Kỷ
Dậu
Dậu
26
21/2
Canh
Tuất
Tuất
27
22/2
Tân
Hợi
Hợi
28
23/2
Nhâm
Tý
Tý
29
24/2
Quý
Sửu
Sửu
30
25/2
Giáp
Dần
Dần
31
26/2
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 998
Tháng 01/998Tháng 02/998Tháng 03/998Tháng 04/998Tháng 05/998Tháng 06/998Tháng 07/998Tháng 08/998Tháng 09/998Tháng 10/998Tháng 11/998Tháng 12/998
