Ngày Tốt Trong Tháng 8/2023 Của Tuổi Mậu Thìn
Tháng 8 năm 2023 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Thìn (mệnh Mộc), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 8 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Thìn.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 8.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 8/2023
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Âm: 15/6 |
Tân Mão |
Thành | Vĩ | +3 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 2/8 Âm: 16/6 |
Nhâm Thìn |
Thu | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 3/8 Âm: 17/6 |
Quý Tỵ |
Khai | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/8 Âm: 18/6 |
Giáp Ngọ |
Bế | Ngưu | +5 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/8 Âm: 19/6 |
Ất Mùi |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 0/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 6/8 Âm: 20/6 |
Bính Thân |
Trừ | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 7/8 Âm: 21/6 |
Đinh Dậu |
Mãn | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/8 Âm: 22/6 |
Mậu Tuất |
Mãn | Thất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 9/8 Âm: 23/6 |
Kỷ Hợi |
Bình | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/8 Âm: 24/6 |
Canh Tý |
Định | Khuê | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/8 Âm: 25/6 |
Tân Sửu |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/8 Âm: 26/6 |
Nhâm Dần |
Phá | Vị | +1 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 13/8 Âm: 27/6 |
Quý Mão |
Nguy | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/8 Âm: 28/6 |
Giáp Thìn |
Thành | Tất | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/8 Âm: 29/6 |
Ất Tỵ |
Thu | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/8 Âm: 1/7 |
Bính Ngọ |
Khai | Sâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/8 Âm: 2/7 |
Đinh Mùi |
Bế | Tỉnh | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 18/8 Âm: 3/7 |
Mậu Thân |
Kiến | Quỷ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/8 Âm: 4/7 |
Kỷ Dậu |
Trừ | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 20/8 Âm: 5/7 |
Canh Tuất |
Mãn | Tinh | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 21/8 Âm: 6/7 |
Tân Hợi |
Bình | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/8 Âm: 7/7 |
Nhâm Tý |
Định | Dực | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/8 Âm: 8/7 |
Quý Sửu |
Chấp | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/8 Âm: 9/7 |
Giáp Dần |
Phá | Giác | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 25/8 Âm: 10/7 |
Ất Mão |
Nguy | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 26/8 Âm: 11/7 |
Bính Thìn |
Thành | Đê | +3 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/8 Âm: 12/7 |
Đinh Tỵ |
Thu | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 28/8 Âm: 13/7 |
Mậu Ngọ |
Khai | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/8 Âm: 14/7 |
Kỷ Mùi |
Bế | Vĩ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/8 Âm: 15/7 |
Canh Thân |
Kiến | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/8 Âm: 16/7 |
Tân Dậu |
Trừ | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2023 cho tuổi Mậu Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2023 cho tuổi Mậu Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2023 cho tuổi Mậu Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2023 cho tuổi Mậu Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2023 cho tuổi Mậu Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2024 cho tuổi Mậu Thìn
