Ngày Tốt Trong Tháng 7/2095 Của Tuổi Quý Tỵ
Xem ngày tốt xấu tháng 7/2095 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 7 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 7.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 7/2095
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Âm: 30/5 |
Mậu Dần |
Thành | Ngưu | +3 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 2/7 Âm: 1/6 |
Kỷ Mão |
Thu | Nữ | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 3/7 Âm: 2/6 |
Canh Thìn |
Khai | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/7 Âm: 3/6 |
Tân Tỵ |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/7 Âm: 4/6 |
Nhâm Ngọ |
Kiến | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 6/7 Âm: 5/6 |
Quý Mùi |
Trừ | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/7 Âm: 6/6 |
Giáp Thân |
Trừ | Khuê | +2 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 8/7 Âm: 7/6 |
Ất Dậu |
Mãn | Lâu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/7 Âm: 8/6 |
Bính Tuất |
Bình | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/7 Âm: 9/6 |
Đinh Hợi |
Định | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 11/7 Âm: 10/6 |
Mậu Tý |
Chấp | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 12/7 Âm: 11/6 |
Kỷ Sửu |
Phá | Chủy | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/7 Âm: 12/6 |
Canh Dần |
Nguy | Sâm | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 14/7 Âm: 13/6 |
Tân Mão |
Thành | Tỉnh | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/7 Âm: 14/6 |
Nhâm Thìn |
Thu | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/7 Âm: 15/6 |
Quý Tỵ |
Khai | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 17/7 Âm: 16/6 |
Giáp Ngọ |
Bế | Tinh | +5 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/7 Âm: 17/6 |
Ất Mùi |
Kiến | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 19/7 Âm: 18/6 |
Bính Thân |
Trừ | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/7 Âm: 19/6 |
Đinh Dậu |
Mãn | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 21/7 Âm: 20/6 |
Mậu Tuất |
Bình | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/7 Âm: 21/6 |
Kỷ Hợi |
Định | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 23/7 Âm: 22/6 |
Canh Tý |
Chấp | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/7 Âm: 23/6 |
Tân Sửu |
Phá | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/7 Âm: 24/6 |
Nhâm Dần |
Nguy | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/7 Âm: 25/6 |
Quý Mão |
Thành | Vĩ | +3 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/7 Âm: 26/6 |
Giáp Thìn |
Thu | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/7 Âm: 27/6 |
Ất Tỵ |
Khai | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/7 Âm: 28/6 |
Bính Ngọ |
Bế | Ngưu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/7 Âm: 29/6 |
Đinh Mùi |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 31/7 Âm: 1/7 |
Mậu Thân |
Trừ | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2095 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2095 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2095 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2095 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2095 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2095 cho tuổi Quý Tỵ
