Ngày Tốt Trong Tháng 6/2037 Của Tuổi Mậu Thìn
Tháng 6 năm 2037 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Thìn (mệnh Mộc), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 6 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Thìn.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 6.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 6/2037
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Âm: 18/4 |
Giáp Thìn |
Bế | Tất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/6 Âm: 19/4 |
Ất Tỵ |
Kiến | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/6 Âm: 20/4 |
Bính Ngọ |
Trừ | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/6 Âm: 21/4 |
Đinh Mùi |
Mãn | Tỉnh | +0 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/6 Âm: 22/4 |
Mậu Thân |
Bình | Quỷ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/6 Âm: 23/4 |
Kỷ Dậu |
Bình | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/6 Âm: 24/4 |
Canh Tuất |
Định | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 8/6 Âm: 25/4 |
Tân Hợi |
Chấp | Trương | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/6 Âm: 26/4 |
Nhâm Tý |
Phá | Dực | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/6 Âm: 27/4 |
Quý Sửu |
Nguy | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/6 Âm: 28/4 |
Giáp Dần |
Thành | Giác | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/6 Âm: 29/4 |
Ất Mão |
Thu | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 13/6 Âm: 30/4 |
Bính Thìn |
Khai | Đê | +3 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 14/6 Âm: 1/5 |
Đinh Tỵ |
Bế | Phòng | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/6 Âm: 2/5 |
Mậu Ngọ |
Kiến | Tâm | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 16/6 Âm: 3/5 |
Kỷ Mùi |
Trừ | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/6 Âm: 4/5 |
Canh Thân |
Mãn | Cơ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/6 Âm: 5/5 |
Tân Dậu |
Bình | Đẩu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/6 Âm: 6/5 |
Nhâm Tuất |
Định | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 20/6 Âm: 7/5 |
Quý Hợi |
Chấp | Nữ | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/6 Âm: 8/5 |
Giáp Tý |
Phá | Hư | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/6 Âm: 9/5 |
Ất Sửu |
Nguy | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/6 Âm: 10/5 |
Bính Dần |
Thành | Thất | +4 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 24/6 Âm: 11/5 |
Đinh Mão |
Thu | Bích | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/6 Âm: 12/5 |
Mậu Thìn |
Khai | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/6 Âm: 13/5 |
Kỷ Tỵ |
Bế | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/6 Âm: 14/5 |
Canh Ngọ |
Kiến | Vị | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/6 Âm: 15/5 |
Tân Mùi |
Trừ | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 29/6 Âm: 16/5 |
Nhâm Thân |
Mãn | Tất | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/6 Âm: 17/5 |
Quý Dậu |
Bình | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2037 cho tuổi Mậu Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2037 cho tuổi Mậu Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2037 cho tuổi Mậu Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2037 cho tuổi Mậu Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2037 cho tuổi Mậu Thìn
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2037 cho tuổi Mậu Thìn
