Ngày Tốt Trong Tháng 6/2033 Của Tuổi Tân Mùi
Xem ngày tốt xấu tháng 6/2033 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Tân Mùi (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 6 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Tân Mùi.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 6.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 6/2033
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Âm: 5/5 |
Quý Mùi |
Mãn | Bích | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/6 Âm: 6/5 |
Giáp Thân |
Bình | Khuê | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 3/6 Âm: 7/5 |
Ất Dậu |
Định | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/6 Âm: 8/5 |
Bính Tuất |
Chấp | Vị | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/6 Âm: 9/5 |
Đinh Hợi |
Phá | Mão | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 6/6 Âm: 10/5 |
Mậu Tý |
Phá | Tất | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/6 Âm: 11/5 |
Kỷ Sửu |
Nguy | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 8/6 Âm: 12/5 |
Canh Dần |
Thành | Sâm | +3 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/6 Âm: 13/5 |
Tân Mão |
Thu | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/6 Âm: 14/5 |
Nhâm Thìn |
Khai | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/6 Âm: 15/5 |
Quý Tỵ |
Bế | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 12/6 Âm: 16/5 |
Giáp Ngọ |
Kiến | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/6 Âm: 17/5 |
Ất Mùi |
Trừ | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 14/6 Âm: 18/5 |
Bính Thân |
Mãn | Dực | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/6 Âm: 19/5 |
Đinh Dậu |
Bình | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/6 Âm: 20/5 |
Mậu Tuất |
Định | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 17/6 Âm: 21/5 |
Kỷ Hợi |
Chấp | Cang | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/6 Âm: 22/5 |
Canh Tý |
Phá | Đê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/6 Âm: 23/5 |
Tân Sửu |
Nguy | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 20/6 Âm: 24/5 |
Nhâm Dần |
Thành | Tâm | +3 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/6 Âm: 25/5 |
Quý Mão |
Thu | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 22/6 Âm: 26/5 |
Giáp Thìn |
Khai | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 23/6 Âm: 27/5 |
Ất Tỵ |
Bế | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/6 Âm: 28/5 |
Bính Ngọ |
Kiến | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/6 Âm: 29/5 |
Đinh Mùi |
Trừ | Nữ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/6 Âm: 30/5 |
Mậu Thân |
Mãn | Hư | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/6 Âm: 1/6 |
Kỷ Dậu |
Bình | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/6 Âm: 2/6 |
Canh Tuất |
Định | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 29/6 Âm: 3/6 |
Tân Hợi |
Chấp | Bích | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/6 Âm: 4/6 |
Nhâm Tý |
Phá | Khuê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2033 cho tuổi Tân Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2033 cho tuổi Tân Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2033 cho tuổi Tân Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2033 cho tuổi Tân Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2033 cho tuổi Tân Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2033 cho tuổi Tân Mùi
