Ngày Tốt Trong Tháng 3/2063 Của Tuổi Quý Tỵ
Xem ngày tốt xấu tháng 3/2063 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 3 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 3.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 3/2063
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/3 Âm: 2/2 |
Mậu Tý |
Khai | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/3 Âm: 3/2 |
Kỷ Sửu |
Bế | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/3 Âm: 4/2 |
Canh Dần |
Kiến | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 4/3 Âm: 5/2 |
Tân Mão |
Trừ | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/3 Âm: 6/2 |
Nhâm Thìn |
Mãn | Tất | +0 Cát / -3 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 6/3 Âm: 7/2 |
Quý Tỵ |
Mãn | Chủy | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/3 Âm: 8/2 |
Giáp Ngọ |
Bình | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 8/3 Âm: 9/2 |
Ất Mùi |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/3 Âm: 10/2 |
Bính Thân |
Chấp | Quỷ | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 10/3 Âm: 11/2 |
Đinh Dậu |
Phá | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/3 Âm: 12/2 |
Mậu Tuất |
Nguy | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 12/3 Âm: 13/2 |
Kỷ Hợi |
Thành | Trương | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 13/3 Âm: 14/2 |
Canh Tý |
Thu | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/3 Âm: 15/2 |
Tân Sửu |
Khai | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/3 Âm: 16/2 |
Nhâm Dần |
Bế | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/3 Âm: 17/2 |
Quý Mão |
Kiến | Cang | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/3 Âm: 18/2 |
Giáp Thìn |
Trừ | Đê | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/3 Âm: 19/2 |
Ất Tỵ |
Mãn | Phòng | +0 Cát / -5 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/3 Âm: 20/2 |
Bính Ngọ |
Bình | Tâm | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/3 Âm: 21/2 |
Đinh Mùi |
Định | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 21/3 Âm: 22/2 |
Mậu Thân |
Chấp | Cơ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/3 Âm: 23/2 |
Kỷ Dậu |
Phá | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/3 Âm: 24/2 |
Canh Tuất |
Nguy | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 24/3 Âm: 25/2 |
Tân Hợi |
Thành | Nữ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 25/3 Âm: 26/2 |
Nhâm Tý |
Thu | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/3 Âm: 27/2 |
Quý Sửu |
Khai | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/3 Âm: 28/2 |
Giáp Dần |
Bế | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 28/3 Âm: 29/2 |
Ất Mão |
Kiến | Bích | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/3 Âm: 30/2 |
Bính Thìn |
Trừ | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/3 Âm: 1/3 |
Đinh Tỵ |
Mãn | Lâu | +0 Cát / -4 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 31/3 Âm: 2/3 |
Mậu Ngọ |
Bình | Vị | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2063 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2063 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2063 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2063 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2063 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2063 cho tuổi Quý Tỵ
