Ngày Tốt Trong Tháng 2/2033 Của Tuổi Kỷ Sửu

Lá số: Bản mệnh Tích Lịch Hỏa (Hỏa) - Cầm tinh: Kỷ Sửu (Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 2/2033 của tuổi Kỷ Sửu gồm: 18/02. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.

Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 2/2033

NgàyCan Chi12 Trực28 SaoCát/Hung TinhĐánh giá (7 Bước)Chi tiết
1/2
Âm: 2/1
Quý
Mùi
Phá +0 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) Xem chi tiết
2/2
Âm: 3/1
Giáp
Thân
Nguy +1 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
3/2
Âm: 4/1
Ất
Dậu
Thành Đẩu +3 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
4/2
Âm: 5/1
Bính
Tuất
Thành Ngưu +3 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
5/2
Âm: 6/1
Đinh
Hợi
Thu Nữ +3 Cát / -0 Hung 5/10 - Bình Thường Xem chi tiết
6/2
Âm: 7/1
Mậu
Khai +2 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
7/2
Âm: 8/1
Kỷ
Sửu
Bế Nguy +1 Cát / -0 Hung 6/10 - Tốt Xem chi tiết
8/2
Âm: 9/1
Canh
Dần
Kiến Thất +0 Cát / -1 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
9/2
Âm: 10/1
Tân
Mão
Trừ Bích +0 Cát / -0 Hung 7/10 - Tốt Xem chi tiết
10/2
Âm: 11/1
Nhâm
Thìn
Mãn Khuê +0 Cát / -3 Hung 3/10 - Xấu Xem chi tiết
11/2
Âm: 12/1
Quý
Tỵ
Bình Lâu +0 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
12/2
Âm: 13/1
Giáp
Ngọ
Định Vị +1 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
13/2
Âm: 14/1
Ất
Mùi
Chấp Mão +1 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) Xem chi tiết
14/2
Âm: 15/1
Bính
Thân
Phá Tất +1 Cát / -2 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
15/2
Âm: 16/1
Đinh
Dậu
Nguy Chủy +1 Cát / -0 Hung 6/10 - Tốt Xem chi tiết
16/2
Âm: 17/1
Mậu
Tuất
Thành Sâm +2 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
17/2
Âm: 18/1
Kỷ
Hợi
Thu Tỉnh +2 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
18/2
Âm: 19/1
Canh
Khai Quỷ +2 Cát / -0 Hung 9/10 - Rất Tốt Xem chi tiết
19/2
Âm: 20/1
Tân
Sửu
Bế Liễu +1 Cát / -0 Hung 5/10 - Bình Thường Xem chi tiết
20/2
Âm: 21/1
Nhâm
Dần
Kiến Tinh +0 Cát / -1 Hung 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) Xem chi tiết
21/2
Âm: 22/1
Quý
Mão
Trừ Trương +0 Cát / -0 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
22/2
Âm: 23/1
Giáp
Thìn
Mãn Dực +0 Cát / -4 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
23/2
Âm: 24/1
Ất
Tỵ
Bình Chẩn +0 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
24/2
Âm: 25/1
Bính
Ngọ
Định Giác +2 Cát / -0 Hung 6/10 - Tốt Xem chi tiết
25/2
Âm: 26/1
Đinh
Mùi
Chấp Cang +2 Cát / -1 Hung 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) Xem chi tiết
26/2
Âm: 27/1
Mậu
Thân
Phá Đê +0 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết
27/2
Âm: 28/1
Kỷ
Dậu
Nguy Phòng +0 Cát / -0 Hung 5/10 - Bình Thường Xem chi tiết
28/2
Âm: 29/1
Canh
Tuất
Thành Tâm +2 Cát / -2 Hung 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) Xem chi tiết