Ngày Tốt Trong Tháng 12/2043 Của Tuổi Bính Ngọ
Tháng 12 năm 2043 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Bính Ngọ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 12 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Bính Ngọ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 12.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 12/2043
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 Âm: 1/11 |
Mậu Dần |
Bình | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/12 Âm: 2/11 |
Kỷ Mão |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/12 Âm: 3/11 |
Canh Thìn |
Chấp | Khuê | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/12 Âm: 4/11 |
Tân Tỵ |
Phá | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 5/12 Âm: 5/11 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/12 Âm: 6/11 |
Quý Mùi |
Thành | Mão | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 7/12 Âm: 7/11 |
Giáp Thân |
Thu | Tất | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/12 Âm: 8/11 |
Ất Dậu |
Thu | Chủy | +1 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 9/12 Âm: 9/11 |
Bính Tuất |
Khai | Sâm | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 10/12 Âm: 10/11 |
Đinh Hợi |
Bế | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 11/12 Âm: 11/11 |
Mậu Tý |
Kiến | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 12/12 Âm: 12/11 |
Kỷ Sửu |
Trừ | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 13/12 Âm: 13/11 |
Canh Dần |
Mãn | Tinh | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/12 Âm: 14/11 |
Tân Mão |
Bình | Trương | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/12 Âm: 15/11 |
Nhâm Thìn |
Định | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 16/12 Âm: 16/11 |
Quý Tỵ |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/12 Âm: 17/11 |
Giáp Ngọ |
Phá | Giác | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 18/12 Âm: 18/11 |
Ất Mùi |
Nguy | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/12 Âm: 19/11 |
Bính Thân |
Thành | Đê | +3 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/12 Âm: 20/11 |
Đinh Dậu |
Thu | Phòng | +1 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/12 Âm: 21/11 |
Mậu Tuất |
Khai | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/12 Âm: 22/11 |
Kỷ Hợi |
Bế | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/12 Âm: 23/11 |
Canh Tý |
Kiến | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 24/12 Âm: 24/11 |
Tân Sửu |
Trừ | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/12 Âm: 25/11 |
Nhâm Dần |
Mãn | Ngưu | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/12 Âm: 26/11 |
Quý Mão |
Bình | Nữ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/12 Âm: 27/11 |
Giáp Thìn |
Định | Hư | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/12 Âm: 28/11 |
Ất Tỵ |
Chấp | Nguy | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/12 Âm: 29/11 |
Bính Ngọ |
Phá | Thất | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 30/12 Âm: 30/11 |
Đinh Mùi |
Nguy | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 31/12 Âm: 1/12 |
Mậu Thân |
Thành | Khuê | +3 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2043 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2044 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2044 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2044 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2044 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2044 cho tuổi Bính Ngọ
