Ngày Tốt Trong Tháng 11/2043 Của Tuổi Bính Ngọ
Xem ngày tốt xấu tháng 11/2043 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Bính Ngọ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Bính Ngọ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2043
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 30/9 |
Mậu Thân |
Khai | Hư | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 1/10 |
Kỷ Dậu |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 2/10 |
Canh Tuất |
Kiến | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 3/10 |
Tân Hợi |
Trừ | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 4/10 |
Nhâm Tý |
Mãn | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 5/10 |
Quý Sửu |
Bình | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 6/10 |
Giáp Dần |
Định | Vị | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 7/10 |
Ất Mão |
Định | Mão | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 8/10 |
Bính Thìn |
Chấp | Tất | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 9/10 |
Đinh Tỵ |
Phá | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 10/10 |
Mậu Ngọ |
Nguy | Sâm | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 11/10 |
Kỷ Mùi |
Thành | Tỉnh | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 12/10 |
Canh Thân |
Thu | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 13/10 |
Tân Dậu |
Khai | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 14/10 |
Nhâm Tuất |
Bế | Tinh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 15/10 |
Quý Hợi |
Kiến | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 16/10 |
Giáp Tý |
Trừ | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 17/10 |
Ất Sửu |
Mãn | Chẩn | +2 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 18/10 |
Bính Dần |
Bình | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 19/10 |
Đinh Mão |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 20/10 |
Mậu Thìn |
Chấp | Đê | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 21/10 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 22/10 |
Canh Ngọ |
Nguy | Tâm | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 23/10 |
Tân Mùi |
Thành | Vĩ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 24/10 |
Nhâm Thân |
Thu | Cơ | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 25/10 |
Quý Dậu |
Khai | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 26/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Ngưu | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 27/10 |
Ất Hợi |
Kiến | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 28/10 |
Bính Tý |
Trừ | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 29/10 |
Đinh Sửu |
Mãn | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2043 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2043 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2044 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2044 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2044 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2044 cho tuổi Bính Ngọ
