Ngày tốt tuổi Quý Tỵ tháng 11/2194
Tháng 11 năm 2194 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2194
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 19/9 |
Canh Thân |
Khai | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 20/9 |
Tân Dậu |
Bế | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 21/9 |
Nhâm Tuất |
Kiến | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 22/9 |
Quý Hợi |
Trừ | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 23/9 |
Giáp Tý |
Mãn | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 24/9 |
Ất Sửu |
Bình | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 25/9 |
Bính Dần |
Bình | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 26/9 |
Đinh Mão |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 27/9 |
Mậu Thìn |
Chấp | Hư | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 28/9 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 29/9 |
Canh Ngọ |
Nguy | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 30/9 |
Tân Mùi |
Thành | Bích | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 1/10 |
Nhâm Thân |
Thu | Khuê | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 2/10 |
Quý Dậu |
Khai | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 3/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 4/10 |
Ất Hợi |
Kiến | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 5/10 |
Bính Tý |
Trừ | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 6/10 |
Đinh Sửu |
Mãn | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 7/10 |
Mậu Dần |
Bình | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 8/10 |
Kỷ Mão |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 9/10 |
Canh Thìn |
Chấp | Quỷ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 10/10 |
Tân Tỵ |
Phá | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 11/10 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 12/10 |
Quý Mùi |
Thành | Trương | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 13/10 |
Giáp Thân |
Thu | Dực | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 14/10 |
Ất Dậu |
Khai | Chẩn | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 15/10 |
Bính Tuất |
Bế | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 16/10 |
Đinh Hợi |
Kiến | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 17/10 |
Mậu Tý |
Trừ | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 18/10 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2194 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2194 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2195 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2195 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2195 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2195 cho tuổi Quý Tỵ
