Ngày Tốt Trong Tháng 11/2089 Của Tuổi Đinh Mão
Tháng 11 năm 2089 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Đinh Mão (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Đinh Mão.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2089
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 29/9 |
Canh Tuất |
Kiến | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 1/10 |
Tân Hợi |
Trừ | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 2/10 |
Nhâm Tý |
Mãn | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 3/10 |
Quý Sửu |
Bình | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 4/10 |
Giáp Dần |
Định | Vị | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 5/10 |
Ất Mão |
Chấp | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 6/10 |
Bính Thìn |
Chấp | Tất | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 7/10 |
Đinh Tỵ |
Phá | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 8/10 |
Mậu Ngọ |
Nguy | Sâm | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 9/10 |
Kỷ Mùi |
Thành | Tỉnh | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 10/10 |
Canh Thân |
Thu | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 11/10 |
Tân Dậu |
Khai | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 12/10 |
Nhâm Tuất |
Bế | Tinh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 13/10 |
Quý Hợi |
Kiến | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 14/10 |
Giáp Tý |
Trừ | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 15/10 |
Ất Sửu |
Mãn | Chẩn | +2 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 16/10 |
Bính Dần |
Bình | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 17/10 |
Đinh Mão |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 18/10 |
Mậu Thìn |
Chấp | Đê | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 19/10 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 20/10 |
Canh Ngọ |
Nguy | Tâm | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 21/10 |
Tân Mùi |
Thành | Vĩ | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 22/10 |
Nhâm Thân |
Thu | Cơ | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 23/10 |
Quý Dậu |
Khai | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 24/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Ngưu | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 25/10 |
Ất Hợi |
Kiến | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 26/10 |
Bính Tý |
Trừ | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 27/10 |
Đinh Sửu |
Mãn | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 28/10 |
Mậu Dần |
Bình | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 29/10 |
Kỷ Mão |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2089 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2089 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2090 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2090 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2090 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2090 cho tuổi Đinh Mão
