Ngày Tốt Trong Tháng 11/2080 Của Tuổi Tân Hợi
Tháng 11 năm 2080 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Tân Hợi (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Tân Hợi.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2080
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 20/9 |
Quý Hợi |
Trừ | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 21/9 |
Giáp Tý |
Mãn | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 22/9 |
Ất Sửu |
Bình | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 23/9 |
Bính Dần |
Định | Tâm | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 24/9 |
Đinh Mão |
Chấp | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 25/9 |
Mậu Thìn |
Phá | Cơ | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 26/9 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 27/9 |
Canh Ngọ |
Nguy | Ngưu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 28/9 |
Tân Mùi |
Thành | Nữ | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 29/9 |
Nhâm Thân |
Thu | Hư | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 1/10 |
Quý Dậu |
Khai | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 2/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 3/10 |
Ất Hợi |
Kiến | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 4/10 |
Bính Tý |
Trừ | Khuê | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 5/10 |
Đinh Sửu |
Mãn | Lâu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 6/10 |
Mậu Dần |
Bình | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 7/10 |
Kỷ Mão |
Định | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 8/10 |
Canh Thìn |
Chấp | Tất | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 9/10 |
Tân Tỵ |
Phá | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 10/10 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 11/10 |
Quý Mùi |
Thành | Tỉnh | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 12/10 |
Giáp Thân |
Thu | Quỷ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 13/10 |
Ất Dậu |
Khai | Liễu | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 14/10 |
Bính Tuất |
Bế | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 15/10 |
Đinh Hợi |
Kiến | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 16/10 |
Mậu Tý |
Trừ | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 17/10 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Chẩn | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 18/10 |
Canh Dần |
Bình | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 19/10 |
Tân Mão |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 20/10 |
Nhâm Thìn |
Chấp | Đê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2080 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2080 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2081 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2081 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2081 cho tuổi Tân Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2081 cho tuổi Tân Hợi
