Ngày Tốt Trong Tháng 11/2061 Của Tuổi Nhâm Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 11/2061 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Nhâm Dần (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Nhâm Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2061
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 20/9 |
Quý Mùi |
Thu | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 21/9 |
Giáp Thân |
Khai | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 22/9 |
Ất Dậu |
Bế | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 23/9 |
Bính Tuất |
Kiến | Ngưu | +4 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 24/9 |
Đinh Hợi |
Trừ | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 25/9 |
Mậu Tý |
Mãn | Hư | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 26/9 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 27/9 |
Canh Dần |
Bình | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 28/9 |
Tân Mão |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 29/9 |
Nhâm Thìn |
Chấp | Khuê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 30/9 |
Quý Tỵ |
Phá | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 1/10 |
Giáp Ngọ |
Nguy | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 2/10 |
Ất Mùi |
Thành | Mão | +3 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 3/10 |
Bính Thân |
Thu | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 4/10 |
Đinh Dậu |
Khai | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 5/10 |
Mậu Tuất |
Bế | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 6/10 |
Kỷ Hợi |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 7/10 |
Canh Tý |
Trừ | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 8/10 |
Tân Sửu |
Mãn | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 9/10 |
Nhâm Dần |
Bình | Tinh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 10/10 |
Quý Mão |
Định | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 11/10 |
Giáp Thìn |
Chấp | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 12/10 |
Ất Tỵ |
Phá | Chẩn | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 13/10 |
Bính Ngọ |
Nguy | Giác | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 14/10 |
Đinh Mùi |
Thành | Cang | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 15/10 |
Mậu Thân |
Thu | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 16/10 |
Kỷ Dậu |
Khai | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 17/10 |
Canh Tuất |
Bế | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 18/10 |
Tân Hợi |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 19/10 |
Nhâm Tý |
Trừ | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2061 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2061 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2062 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2062 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2062 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2062 cho tuổi Nhâm Dần
