Ngày Tốt Trong Tháng 11/2058 Của Tuổi Nhâm Thân
Xem ngày tốt xấu tháng 11/2058 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Nhâm Thân (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Nhâm Thân.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2058
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 16/9 |
Đinh Mão |
Chấp | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 17/9 |
Mậu Thìn |
Phá | Đê | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 18/9 |
Kỷ Tỵ |
Nguy | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 19/9 |
Canh Ngọ |
Thành | Tâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 20/9 |
Tân Mùi |
Thu | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 21/9 |
Nhâm Thân |
Khai | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 22/9 |
Quý Dậu |
Khai | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 23/9 |
Giáp Tuất |
Bế | Ngưu | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 24/9 |
Ất Hợi |
Kiến | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 25/9 |
Bính Tý |
Trừ | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 26/9 |
Đinh Sửu |
Mãn | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 27/9 |
Mậu Dần |
Bình | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 28/9 |
Kỷ Mão |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 29/9 |
Canh Thìn |
Chấp | Khuê | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 30/9 |
Tân Tỵ |
Phá | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 1/10 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 2/10 |
Quý Mùi |
Thành | Mão | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 3/10 |
Giáp Thân |
Thu | Tất | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 4/10 |
Ất Dậu |
Khai | Chủy | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 5/10 |
Bính Tuất |
Bế | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 6/10 |
Đinh Hợi |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 7/10 |
Mậu Tý |
Trừ | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 8/10 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 9/10 |
Canh Dần |
Bình | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 10/10 |
Tân Mão |
Định | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 11/10 |
Nhâm Thìn |
Chấp | Dực | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 12/10 |
Quý Tỵ |
Phá | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 13/10 |
Giáp Ngọ |
Nguy | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 14/10 |
Ất Mùi |
Thành | Cang | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 15/10 |
Bính Thân |
Thu | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2058 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2058 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2059 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2059 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2059 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2059 cho tuổi Nhâm Thân
