Ngày Tốt Trong Tháng 11/2055 Của Tuổi Đinh Mão
Xem ngày tốt xấu tháng 11/2055 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Đinh Mão (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Đinh Mão.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2055
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 13/9 |
Tân Hợi |
Trừ | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 14/9 |
Nhâm Tý |
Mãn | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 15/9 |
Quý Sửu |
Bình | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 16/9 |
Giáp Dần |
Định | Giác | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 17/9 |
Ất Mão |
Chấp | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 18/9 |
Bính Thìn |
Phá | Đê | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 19/9 |
Đinh Tỵ |
Nguy | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 20/9 |
Mậu Ngọ |
Nguy | Tâm | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 21/9 |
Kỷ Mùi |
Thành | Vĩ | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 22/9 |
Canh Thân |
Thu | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 23/9 |
Tân Dậu |
Khai | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 24/9 |
Nhâm Tuất |
Bế | Ngưu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 25/9 |
Quý Hợi |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 26/9 |
Giáp Tý |
Trừ | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 27/9 |
Ất Sửu |
Mãn | Nguy | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 28/9 |
Bính Dần |
Bình | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 29/9 |
Đinh Mão |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 30/9 |
Mậu Thìn |
Chấp | Khuê | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 1/10 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 2/10 |
Canh Ngọ |
Nguy | Vị | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 3/10 |
Tân Mùi |
Thành | Mão | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 4/10 |
Nhâm Thân |
Thu | Tất | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 5/10 |
Quý Dậu |
Khai | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 6/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Sâm | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 7/10 |
Ất Hợi |
Kiến | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 8/10 |
Bính Tý |
Trừ | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 9/10 |
Đinh Sửu |
Mãn | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 10/10 |
Mậu Dần |
Bình | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 11/10 |
Kỷ Mão |
Định | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 12/10 |
Canh Thìn |
Chấp | Dực | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2055 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2055 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2056 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2056 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2056 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2056 cho tuổi Đinh Mão
