Ngày tốt tuổi Nhâm Tuất tháng 10/2015
Tháng 10 năm 2015 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Nhâm Tuất (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Nhâm Tuất.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2015
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 19/8 |
Canh Tuất |
Trừ | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 20/8 |
Tân Hợi |
Mãn | Cang | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 21/8 |
Nhâm Tý |
Bình | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 22/8 |
Quý Sửu |
Định | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 23/8 |
Giáp Dần |
Chấp | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 24/8 |
Ất Mão |
Phá | Vĩ | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 25/8 |
Bính Thìn |
Nguy | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 26/8 |
Đinh Tỵ |
Thành | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 27/8 |
Mậu Ngọ |
Thành | Ngưu | +2 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 28/8 |
Kỷ Mùi |
Thu | Nữ | +1 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 29/8 |
Canh Thân |
Khai | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 30/8 |
Tân Dậu |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 1/9 |
Nhâm Tuất |
Kiến | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 2/9 |
Quý Hợi |
Trừ | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 3/9 |
Giáp Tý |
Mãn | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 4/9 |
Ất Sửu |
Bình | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 5/9 |
Bính Dần |
Định | Vị | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 6/9 |
Đinh Mão |
Chấp | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 7/9 |
Mậu Thìn |
Phá | Tất | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 8/9 |
Kỷ Tỵ |
Nguy | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 9/9 |
Canh Ngọ |
Thành | Sâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 10/9 |
Tân Mùi |
Thu | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 11/9 |
Nhâm Thân |
Khai | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 12/9 |
Quý Dậu |
Bế | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 13/9 |
Giáp Tuất |
Kiến | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 14/9 |
Ất Hợi |
Trừ | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 15/9 |
Bính Tý |
Mãn | Dực | +2 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 16/9 |
Đinh Sửu |
Bình | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 17/9 |
Mậu Dần |
Định | Giác | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 18/9 |
Kỷ Mão |
Chấp | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 19/9 |
Canh Thìn |
Phá | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2015 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2015 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2015 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2016 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2016 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2016 cho tuổi Nhâm Tuất
