Ngày Tốt Trong Tháng 1/2055 Của Tuổi Kỷ Sửu
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 1 năm 2055. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Kỷ Sửu (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 1 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Kỷ Sửu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 1.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 1/2055
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 Âm: 4/12 |
Đinh Mùi |
Nguy | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 2/1 Âm: 5/12 |
Mậu Thân |
Thành | Đê | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/1 Âm: 6/12 |
Kỷ Dậu |
Thu | Phòng | +1 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/1 Âm: 7/12 |
Canh Tuất |
Khai | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/1 Âm: 8/12 |
Tân Hợi |
Bế | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 6/1 Âm: 9/12 |
Nhâm Tý |
Bế | Cơ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/1 Âm: 10/12 |
Quý Sửu |
Kiến | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 8/1 Âm: 11/12 |
Giáp Dần |
Trừ | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 9/1 Âm: 12/12 |
Ất Mão |
Mãn | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/1 Âm: 13/12 |
Bính Thìn |
Bình | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/1 Âm: 14/12 |
Đinh Tỵ |
Định | Nguy | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/1 Âm: 15/12 |
Mậu Ngọ |
Chấp | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 13/1 Âm: 16/12 |
Kỷ Mùi |
Phá | Bích | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 14/1 Âm: 17/12 |
Canh Thân |
Nguy | Khuê | +3 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 15/1 Âm: 18/12 |
Tân Dậu |
Thành | Lâu | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/1 Âm: 19/12 |
Nhâm Tuất |
Thu | Vị | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/1 Âm: 20/12 |
Quý Hợi |
Khai | Mão | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 18/1 Âm: 21/12 |
Giáp Tý |
Bế | Tất | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/1 Âm: 22/12 |
Ất Sửu |
Kiến | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/1 Âm: 23/12 |
Bính Dần |
Trừ | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/1 Âm: 24/12 |
Đinh Mão |
Mãn | Tỉnh | +0 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 22/1 Âm: 25/12 |
Mậu Thìn |
Bình | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/1 Âm: 26/12 |
Kỷ Tỵ |
Định | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/1 Âm: 27/12 |
Canh Ngọ |
Chấp | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/1 Âm: 28/12 |
Tân Mùi |
Phá | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 26/1 Âm: 29/12 |
Nhâm Thân |
Nguy | Dực | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/1 Âm: 30/12 |
Quý Dậu |
Thành | Chẩn | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/1 Âm: 1/1 |
Giáp Tuất |
Thu | Giác | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 29/1 Âm: 2/1 |
Ất Hợi |
Khai | Cang | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 30/1 Âm: 3/1 |
Bính Tý |
Bế | Đê | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/1 Âm: 4/1 |
Đinh Sửu |
Kiến | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2054 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2055 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2055 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2055 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2055 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2055 cho tuổi Kỷ Sửu
