CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/4
Kỷ
Mùi
Mùi
2
15/4
Canh
Thân
Thân
3
16/4
Tân
Dậu
Dậu
4
17/4
Nhâm
Tuất
Tuất
5
18/4
Quý
Hợi
Hợi
6
19/4
Giáp
Tý
Tý
7
20/4
Ất
Sửu
Sửu
8
21/4
Bính
Dần
Dần
9
22/4
Đinh
Mão
Mão
10
23/4
Mậu
Thìn
Thìn
11
24/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
25/4
Canh
Ngọ
Ngọ
13
26/4
Tân
Mùi
Mùi
14
27/4
Nhâm
Thân
Thân
15
28/4
Quý
Dậu
Dậu
16
29/4
Giáp
Tuất
Tuất
17
30/4
Ất
Hợi
Hợi
18
1/5
Bính
Tý
Tý
19
2/5
Đinh
Sửu
Sửu
20
3/5
Mậu
Dần
Dần
21
4/5
Kỷ
Mão
Mão
22
5/5
Canh
Thìn
Thìn
23
6/5
Tân
Tỵ
Tỵ
24
7/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
8/5
Quý
Mùi
Mùi
26
9/5
Giáp
Thân
Thân
27
10/5
Ất
Dậu
Dậu
28
11/5
Bính
Tuất
Tuất
29
12/5
Đinh
Hợi
Hợi
30
13/5
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 3253
Tháng 01/3253Tháng 02/3253Tháng 03/3253Tháng 04/3253Tháng 05/3253Tháng 06/3253Tháng 07/3253Tháng 08/3253Tháng 09/3253Tháng 10/3253Tháng 11/3253Tháng 12/3253
