CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
2
29/11
Quý
Mùi
Mùi
3
1/12
Giáp
Thân
Thân
4
2/12
Ất
Dậu
Dậu
5
3/12
Bính
Tuất
Tuất
6
4/12
Đinh
Hợi
Hợi
7
5/12
Mậu
Tý
Tý
8
6/12
Kỷ
Sửu
Sửu
9
7/12
Canh
Dần
Dần
10
8/12
Tân
Mão
Mão
11
9/12
Nhâm
Thìn
Thìn
12
10/12
Quý
Tỵ
Tỵ
13
11/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
14
12/12
Ất
Mùi
Mùi
15
13/12
Bính
Thân
Thân
16
14/12
Đinh
Dậu
Dậu
17
15/12
Mậu
Tuất
Tuất
18
16/12
Kỷ
Hợi
Hợi
19
17/12
Canh
Tý
Tý
20
18/12
Tân
Sửu
Sửu
21
19/12
Nhâm
Dần
Dần
22
20/12
Quý
Mão
Mão
23
21/12
Giáp
Thìn
Thìn
24
22/12
Ất
Tỵ
Tỵ
25
23/12
Bính
Ngọ
Ngọ
26
24/12
Đinh
Mùi
Mùi
27
25/12
Mậu
Thân
Thân
28
26/12
Kỷ
Dậu
Dậu
29
27/12
Canh
Tuất
Tuất
30
28/12
Tân
Hợi
Hợi
31
29/12
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 3252
Tháng 01/3252Tháng 02/3252Tháng 03/3252Tháng 04/3252Tháng 05/3252Tháng 06/3252Tháng 07/3252Tháng 08/3252Tháng 09/3252Tháng 10/3252Tháng 11/3252Tháng 12/3252
