CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/12
Giáp
Thìn
Thìn
2
23/12
Ất
Tỵ
Tỵ
3
24/12
Bính
Ngọ
Ngọ
4
25/12
Đinh
Mùi
Mùi
5
26/12
Mậu
Thân
Thân
6
27/12
Kỷ
Dậu
Dậu
7
28/12
Canh
Tuất
Tuất
8
29/12
Tân
Hợi
Hợi
9
30/12
Nhâm
Tý
Tý
10
1/1
Quý
Sửu
Sửu
11
2/1
Giáp
Dần
Dần
12
3/1
Ất
Mão
Mão
13
4/1
Bính
Thìn
Thìn
14
5/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
6/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
7/1
Kỷ
Mùi
Mùi
17
8/1
Canh
Thân
Thân
18
9/1
Tân
Dậu
Dậu
19
10/1
Nhâm
Tuất
Tuất
20
11/1
Quý
Hợi
Hợi
21
12/1
Giáp
Tý
Tý
22
13/1
Ất
Sửu
Sửu
23
14/1
Bính
Dần
Dần
24
15/1
Đinh
Mão
Mão
25
16/1
Mậu
Thìn
Thìn
26
17/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
18/1
Canh
Ngọ
Ngọ
28
19/1
Tân
Mùi
Mùi
29
20/1
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 3216
Tháng 01/3216Tháng 02/3216Tháng 03/3216Tháng 04/3216Tháng 05/3216Tháng 06/3216Tháng 07/3216Tháng 08/3216Tháng 09/3216Tháng 10/3216Tháng 11/3216Tháng 12/3216
