CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/12
Kỷ
Sửu
Sửu
2
20/12
Canh
Dần
Dần
3
21/12
Tân
Mão
Mão
4
22/12
Nhâm
Thìn
Thìn
5
23/12
Quý
Tỵ
Tỵ
6
24/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
25/12
Ất
Mùi
Mùi
8
26/12
Bính
Thân
Thân
9
27/12
Đinh
Dậu
Dậu
10
28/12
Mậu
Tuất
Tuất
11
29/12
Kỷ
Hợi
Hợi
12
30/12
Canh
Tý
Tý
13
1/1
Tân
Sửu
Sửu
14
2/1
Nhâm
Dần
Dần
15
3/1
Quý
Mão
Mão
16
4/1
Giáp
Thìn
Thìn
17
5/1
Ất
Tỵ
Tỵ
18
6/1
Bính
Ngọ
Ngọ
19
7/1
Đinh
Mùi
Mùi
20
8/1
Mậu
Thân
Thân
21
9/1
Kỷ
Dậu
Dậu
22
10/1
Canh
Tuất
Tuất
23
11/1
Tân
Hợi
Hợi
24
12/1
Nhâm
Tý
Tý
25
13/1
Quý
Sửu
Sửu
26
14/1
Giáp
Dần
Dần
27
15/1
Ất
Mão
Mão
28
16/1
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 3213
Tháng 01/3213Tháng 02/3213Tháng 03/3213Tháng 04/3213Tháng 05/3213Tháng 06/3213Tháng 07/3213Tháng 08/3213Tháng 09/3213Tháng 10/3213Tháng 11/3213Tháng 12/3213
