CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/12
Đinh
Mão
Mão
2
25/12
Mậu
Thìn
Thìn
3
26/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
4
27/12
Canh
Ngọ
Ngọ
5
28/12
Tân
Mùi
Mùi
6
29/12
Nhâm
Thân
Thân
7
30/12
Quý
Dậu
Dậu
8
1/1
Giáp
Tuất
Tuất
9
2/1
Ất
Hợi
Hợi
10
3/1
Bính
Tý
Tý
11
4/1
Đinh
Sửu
Sửu
12
5/1
Mậu
Dần
Dần
13
6/1
Kỷ
Mão
Mão
14
7/1
Canh
Thìn
Thìn
15
8/1
Tân
Tỵ
Tỵ
16
9/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
17
10/1
Quý
Mùi
Mùi
18
11/1
Giáp
Thân
Thân
19
12/1
Ất
Dậu
Dậu
20
13/1
Bính
Tuất
Tuất
21
14/1
Đinh
Hợi
Hợi
22
15/1
Mậu
Tý
Tý
23
16/1
Kỷ
Sửu
Sửu
24
17/1
Canh
Dần
Dần
25
18/1
Tân
Mão
Mão
26
19/1
Nhâm
Thìn
Thìn
27
20/1
Quý
Tỵ
Tỵ
28
21/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
29
22/1
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2980
Tháng 01/2980Tháng 02/2980Tháng 03/2980Tháng 04/2980Tháng 05/2980Tháng 06/2980Tháng 07/2980Tháng 08/2980Tháng 09/2980Tháng 10/2980Tháng 11/2980Tháng 12/2980
