CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/11
Bính
Thân
Thân
2
24/11
Đinh
Dậu
Dậu
3
25/11
Mậu
Tuất
Tuất
4
26/11
Kỷ
Hợi
Hợi
5
27/11
Canh
Tý
Tý
6
28/11
Tân
Sửu
Sửu
7
29/11
Nhâm
Dần
Dần
8
30/11
Quý
Mão
Mão
9
1/12
Giáp
Thìn
Thìn
10
2/12
Ất
Tỵ
Tỵ
11
3/12
Bính
Ngọ
Ngọ
12
4/12
Đinh
Mùi
Mùi
13
5/12
Mậu
Thân
Thân
14
6/12
Kỷ
Dậu
Dậu
15
7/12
Canh
Tuất
Tuất
16
8/12
Tân
Hợi
Hợi
17
9/12
Nhâm
Tý
Tý
18
10/12
Quý
Sửu
Sửu
19
11/12
Giáp
Dần
Dần
20
12/12
Ất
Mão
Mão
21
13/12
Bính
Thìn
Thìn
22
14/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
15/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
16/12
Kỷ
Mùi
Mùi
25
17/12
Canh
Thân
Thân
26
18/12
Tân
Dậu
Dậu
27
19/12
Nhâm
Tuất
Tuất
28
20/12
Quý
Hợi
Hợi
29
21/12
Giáp
Tý
Tý
30
22/12
Ất
Sửu
Sửu
31
23/12
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2980
Tháng 01/2980Tháng 02/2980Tháng 03/2980Tháng 04/2980Tháng 05/2980Tháng 06/2980Tháng 07/2980Tháng 08/2980Tháng 09/2980Tháng 10/2980Tháng 11/2980Tháng 12/2980
