CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/5
Bính
Thìn
Thìn
2
1/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
2/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
3/6
Kỷ
Mùi
Mùi
5
4/6
Canh
Thân
Thân
6
5/6
Tân
Dậu
Dậu
7
6/6
Nhâm
Tuất
Tuất
8
7/6
Quý
Hợi
Hợi
9
8/6
Giáp
Tý
Tý
10
9/6
Ất
Sửu
Sửu
11
10/6
Bính
Dần
Dần
12
11/6
Đinh
Mão
Mão
13
12/6
Mậu
Thìn
Thìn
14
13/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
14/6
Canh
Ngọ
Ngọ
16
15/6
Tân
Mùi
Mùi
17
16/6
Nhâm
Thân
Thân
18
17/6
Quý
Dậu
Dậu
19
18/6
Giáp
Tuất
Tuất
20
19/6
Ất
Hợi
Hợi
21
20/6
Bính
Tý
Tý
22
21/6
Đinh
Sửu
Sửu
23
22/6
Mậu
Dần
Dần
24
23/6
Kỷ
Mão
Mão
25
24/6
Canh
Thìn
Thìn
26
25/6
Tân
Tỵ
Tỵ
27
26/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
27/6
Quý
Mùi
Mùi
29
28/6
Giáp
Thân
Thân
30
29/6
Ất
Dậu
Dậu
31
1/7
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2972
Tháng 01/2972Tháng 02/2972Tháng 03/2972Tháng 04/2972Tháng 05/2972Tháng 06/2972Tháng 07/2972Tháng 08/2972Tháng 09/2972Tháng 10/2972Tháng 11/2972Tháng 12/2972
