CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/4
Bính
Tuất
Tuất
2
30/4
Đinh
Hợi
Hợi
3
1/5
Mậu
Tý
Tý
4
2/5
Kỷ
Sửu
Sửu
5
3/5
Canh
Dần
Dần
6
4/5
Tân
Mão
Mão
7
5/5
Nhâm
Thìn
Thìn
8
6/5
Quý
Tỵ
Tỵ
9
7/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
8/5
Ất
Mùi
Mùi
11
9/5
Bính
Thân
Thân
12
10/5
Đinh
Dậu
Dậu
13
11/5
Mậu
Tuất
Tuất
14
12/5
Kỷ
Hợi
Hợi
15
13/5
Canh
Tý
Tý
16
14/5
Tân
Sửu
Sửu
17
15/5
Nhâm
Dần
Dần
18
16/5
Quý
Mão
Mão
19
17/5
Giáp
Thìn
Thìn
20
18/5
Ất
Tỵ
Tỵ
21
19/5
Bính
Ngọ
Ngọ
22
20/5
Đinh
Mùi
Mùi
23
21/5
Mậu
Thân
Thân
24
22/5
Kỷ
Dậu
Dậu
25
23/5
Canh
Tuất
Tuất
26
24/5
Tân
Hợi
Hợi
27
25/5
Nhâm
Tý
Tý
28
26/5
Quý
Sửu
Sửu
29
27/5
Giáp
Dần
Dần
30
28/5
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2972
Tháng 01/2972Tháng 02/2972Tháng 03/2972Tháng 04/2972Tháng 05/2972Tháng 06/2972Tháng 07/2972Tháng 08/2972Tháng 09/2972Tháng 10/2972Tháng 11/2972Tháng 12/2972
