CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/5
Canh
Tuất
Tuất
2
19/5
Tân
Hợi
Hợi
3
20/5
Nhâm
Tý
Tý
4
21/5
Quý
Sửu
Sửu
5
22/5
Giáp
Dần
Dần
6
23/5
Ất
Mão
Mão
7
24/5
Bính
Thìn
Thìn
8
25/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
26/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
27/5
Kỷ
Mùi
Mùi
11
28/5
Canh
Thân
Thân
12
29/5
Tân
Dậu
Dậu
13
30/5
Nhâm
Tuất
Tuất
14
1/6
Quý
Hợi
Hợi
15
2/6
Giáp
Tý
Tý
16
3/6
Ất
Sửu
Sửu
17
4/6
Bính
Dần
Dần
18
5/6
Đinh
Mão
Mão
19
6/6
Mậu
Thìn
Thìn
20
7/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
8/6
Canh
Ngọ
Ngọ
22
9/6
Tân
Mùi
Mùi
23
10/6
Nhâm
Thân
Thân
24
11/6
Quý
Dậu
Dậu
25
12/6
Giáp
Tuất
Tuất
26
13/6
Ất
Hợi
Hợi
27
14/6
Bính
Tý
Tý
28
15/6
Đinh
Sửu
Sửu
29
16/6
Mậu
Dần
Dần
30
17/6
Kỷ
Mão
Mão
31
18/6
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2971
Tháng 01/2971Tháng 02/2971Tháng 03/2971Tháng 04/2971Tháng 05/2971Tháng 06/2971Tháng 07/2971Tháng 08/2971Tháng 09/2971Tháng 10/2971Tháng 11/2971Tháng 12/2971
