CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/3
Kỷ
Dậu
Dậu
2
17/3
Canh
Tuất
Tuất
3
18/3
Tân
Hợi
Hợi
4
19/3
Nhâm
Tý
Tý
5
20/3
Quý
Sửu
Sửu
6
21/3
Giáp
Dần
Dần
7
22/3
Ất
Mão
Mão
8
23/3
Bính
Thìn
Thìn
9
24/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
10
25/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
11
26/3
Kỷ
Mùi
Mùi
12
27/3
Canh
Thân
Thân
13
28/3
Tân
Dậu
Dậu
14
29/3
Nhâm
Tuất
Tuất
15
30/3
Quý
Hợi
Hợi
16
1/4
Giáp
Tý
Tý
17
2/4
Ất
Sửu
Sửu
18
3/4
Bính
Dần
Dần
19
4/4
Đinh
Mão
Mão
20
5/4
Mậu
Thìn
Thìn
21
6/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
22
7/4
Canh
Ngọ
Ngọ
23
8/4
Tân
Mùi
Mùi
24
9/4
Nhâm
Thân
Thân
25
10/4
Quý
Dậu
Dậu
26
11/4
Giáp
Tuất
Tuất
27
12/4
Ất
Hợi
Hợi
28
13/4
Bính
Tý
Tý
29
14/4
Đinh
Sửu
Sửu
30
15/4
Mậu
Dần
Dần
31
16/4
Kỷ
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2971
Tháng 01/2971Tháng 02/2971Tháng 03/2971Tháng 04/2971Tháng 05/2971Tháng 06/2971Tháng 07/2971Tháng 08/2971Tháng 09/2971Tháng 10/2971Tháng 11/2971Tháng 12/2971
