CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/6
Bính
Dần
Dần
2
21/6
Đinh
Mão
Mão
3
22/6
Mậu
Thìn
Thìn
4
23/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
24/6
Canh
Ngọ
Ngọ
6
25/6
Tân
Mùi
Mùi
7
26/6
Nhâm
Thân
Thân
8
27/6
Quý
Dậu
Dậu
9
28/6
Giáp
Tuất
Tuất
10
29/6
Ất
Hợi
Hợi
11
30/6
Bính
Tý
Tý
12
1/7
Đinh
Sửu
Sửu
13
2/7
Mậu
Dần
Dần
14
3/7
Kỷ
Mão
Mão
15
4/7
Canh
Thìn
Thìn
16
5/7
Tân
Tỵ
Tỵ
17
6/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
7/7
Quý
Mùi
Mùi
19
8/7
Giáp
Thân
Thân
20
9/7
Ất
Dậu
Dậu
21
10/7
Bính
Tuất
Tuất
22
11/7
Đinh
Hợi
Hợi
23
12/7
Mậu
Tý
Tý
24
13/7
Kỷ
Sửu
Sửu
25
14/7
Canh
Dần
Dần
26
15/7
Tân
Mão
Mão
27
16/7
Nhâm
Thìn
Thìn
28
17/7
Quý
Tỵ
Tỵ
29
18/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
19/7
Ất
Mùi
Mùi
31
20/7
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2705
Tháng 01/2705Tháng 02/2705Tháng 03/2705Tháng 04/2705Tháng 05/2705Tháng 06/2705Tháng 07/2705Tháng 08/2705Tháng 09/2705Tháng 10/2705Tháng 11/2705Tháng 12/2705
