CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
2
15/3
Quý
Mùi
Mùi
3
16/3
Giáp
Thân
Thân
4
17/3
Ất
Dậu
Dậu
5
18/3
Bính
Tuất
Tuất
6
19/3
Đinh
Hợi
Hợi
7
20/3
Mậu
Tý
Tý
8
21/3
Kỷ
Sửu
Sửu
9
22/3
Canh
Dần
Dần
10
23/3
Tân
Mão
Mão
11
24/3
Nhâm
Thìn
Thìn
12
25/3
Quý
Tỵ
Tỵ
13
26/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
14
27/3
Ất
Mùi
Mùi
15
28/3
Bính
Thân
Thân
16
29/3
Đinh
Dậu
Dậu
17
30/3
Mậu
Tuất
Tuất
18
1/4
Kỷ
Hợi
Hợi
19
2/4
Canh
Tý
Tý
20
3/4
Tân
Sửu
Sửu
21
4/4
Nhâm
Dần
Dần
22
5/4
Quý
Mão
Mão
23
6/4
Giáp
Thìn
Thìn
24
7/4
Ất
Tỵ
Tỵ
25
8/4
Bính
Ngọ
Ngọ
26
9/4
Đinh
Mùi
Mùi
27
10/4
Mậu
Thân
Thân
28
11/4
Kỷ
Dậu
Dậu
29
12/4
Canh
Tuất
Tuất
30
13/4
Tân
Hợi
Hợi
31
14/4
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2531
Tháng 01/2531Tháng 02/2531Tháng 03/2531Tháng 04/2531Tháng 05/2531Tháng 06/2531Tháng 07/2531Tháng 08/2531Tháng 09/2531Tháng 10/2531Tháng 11/2531Tháng 12/2531
