CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/12
Ất
Sửu
Sửu
2
24/12
Bính
Dần
Dần
3
25/12
Đinh
Mão
Mão
4
26/12
Mậu
Thìn
Thìn
5
27/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
6
28/12
Canh
Ngọ
Ngọ
7
29/12
Tân
Mùi
Mùi
8
30/12
Nhâm
Thân
Thân
9
1/1
Quý
Dậu
Dậu
10
2/1
Giáp
Tuất
Tuất
11
3/1
Ất
Hợi
Hợi
12
4/1
Bính
Tý
Tý
13
5/1
Đinh
Sửu
Sửu
14
6/1
Mậu
Dần
Dần
15
7/1
Kỷ
Mão
Mão
16
8/1
Canh
Thìn
Thìn
17
9/1
Tân
Tỵ
Tỵ
18
10/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
19
11/1
Quý
Mùi
Mùi
20
12/1
Giáp
Thân
Thân
21
13/1
Ất
Dậu
Dậu
22
14/1
Bính
Tuất
Tuất
23
15/1
Đinh
Hợi
Hợi
24
16/1
Mậu
Tý
Tý
25
17/1
Kỷ
Sửu
Sửu
26
18/1
Canh
Dần
Dần
27
19/1
Tân
Mão
Mão
28
20/1
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2453
Tháng 01/2453Tháng 02/2453Tháng 03/2453Tháng 04/2453Tháng 05/2453Tháng 06/2453Tháng 07/2453Tháng 08/2453Tháng 09/2453Tháng 10/2453Tháng 11/2453Tháng 12/2453
