CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
2
16/1
Quý
Mùi
Mùi
3
17/1
Giáp
Thân
Thân
4
18/1
Ất
Dậu
Dậu
5
19/1
Bính
Tuất
Tuất
6
20/1
Đinh
Hợi
Hợi
7
21/1
Mậu
Tý
Tý
8
22/1
Kỷ
Sửu
Sửu
9
23/1
Canh
Dần
Dần
10
24/1
Tân
Mão
Mão
11
25/1
Nhâm
Thìn
Thìn
12
26/1
Quý
Tỵ
Tỵ
13
27/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
14
28/1
Ất
Mùi
Mùi
15
29/1
Bính
Thân
Thân
16
1/2
Đinh
Dậu
Dậu
17
2/2
Mậu
Tuất
Tuất
18
3/2
Kỷ
Hợi
Hợi
19
4/2
Canh
Tý
Tý
20
5/2
Tân
Sửu
Sửu
21
6/2
Nhâm
Dần
Dần
22
7/2
Quý
Mão
Mão
23
8/2
Giáp
Thìn
Thìn
24
9/2
Ất
Tỵ
Tỵ
25
10/2
Bính
Ngọ
Ngọ
26
11/2
Đinh
Mùi
Mùi
27
12/2
Mậu
Thân
Thân
28
13/2
Kỷ
Dậu
Dậu
29
14/2
Canh
Tuất
Tuất
30
15/2
Tân
Hợi
Hợi
31
16/2
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2428
Tháng 01/2428Tháng 02/2428Tháng 03/2428Tháng 04/2428Tháng 05/2428Tháng 06/2428Tháng 07/2428Tháng 08/2428Tháng 09/2428Tháng 10/2428Tháng 11/2428Tháng 12/2428
