CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/4
Đinh
Sửu
Sửu
2
6/4
Mậu
Dần
Dần
3
7/4
Kỷ
Mão
Mão
4
8/4
Canh
Thìn
Thìn
5
9/4
Tân
Tỵ
Tỵ
6
10/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
7
11/4
Quý
Mùi
Mùi
8
12/4
Giáp
Thân
Thân
9
13/4
Ất
Dậu
Dậu
10
14/4
Bính
Tuất
Tuất
11
15/4
Đinh
Hợi
Hợi
12
16/4
Mậu
Tý
Tý
13
17/4
Kỷ
Sửu
Sửu
14
18/4
Canh
Dần
Dần
15
19/4
Tân
Mão
Mão
16
20/4
Nhâm
Thìn
Thìn
17
21/4
Quý
Tỵ
Tỵ
18
22/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
19
23/4
Ất
Mùi
Mùi
20
24/4
Bính
Thân
Thân
21
25/4
Đinh
Dậu
Dậu
22
26/4
Mậu
Tuất
Tuất
23
27/4
Kỷ
Hợi
Hợi
24
28/4
Canh
Tý
Tý
25
29/4
Tân
Sửu
Sửu
26
30/4
Nhâm
Dần
Dần
27
1/5
Quý
Mão
Mão
28
2/5
Giáp
Thìn
Thìn
29
3/5
Ất
Tỵ
Tỵ
30
4/5
Bính
Ngọ
Ngọ
31
5/5
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2427
Tháng 01/2427Tháng 02/2427Tháng 03/2427Tháng 04/2427Tháng 05/2427Tháng 06/2427Tháng 07/2427Tháng 08/2427Tháng 09/2427Tháng 10/2427Tháng 11/2427Tháng 12/2427
