CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/12
Ất
Sửu
Sửu
2
22/12
Bính
Dần
Dần
3
23/12
Đinh
Mão
Mão
4
24/12
Mậu
Thìn
Thìn
5
25/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
6
26/12
Canh
Ngọ
Ngọ
7
27/12
Tân
Mùi
Mùi
8
28/12
Nhâm
Thân
Thân
9
29/12
Quý
Dậu
Dậu
10
1/1
Giáp
Tuất
Tuất
11
2/1
Ất
Hợi
Hợi
12
3/1
Bính
Tý
Tý
13
4/1
Đinh
Sửu
Sửu
14
5/1
Mậu
Dần
Dần
15
6/1
Kỷ
Mão
Mão
16
7/1
Canh
Thìn
Thìn
17
8/1
Tân
Tỵ
Tỵ
18
9/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
19
10/1
Quý
Mùi
Mùi
20
11/1
Giáp
Thân
Thân
21
12/1
Ất
Dậu
Dậu
22
13/1
Bính
Tuất
Tuất
23
14/1
Đinh
Hợi
Hợi
24
15/1
Mậu
Tý
Tý
25
16/1
Kỷ
Sửu
Sửu
26
17/1
Canh
Dần
Dần
27
18/1
Tân
Mão
Mão
28
19/1
Nhâm
Thìn
Thìn
29
20/1
Quý
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2396
Tháng 01/2396Tháng 02/2396Tháng 03/2396Tháng 04/2396Tháng 05/2396Tháng 06/2396Tháng 07/2396Tháng 08/2396Tháng 09/2396Tháng 10/2396Tháng 11/2396Tháng 12/2396
