CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/4
Giáp
Dần
Dần
2
9/4
Ất
Mão
Mão
3
10/4
Bính
Thìn
Thìn
4
11/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
5
12/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
6
13/4
Kỷ
Mùi
Mùi
7
14/4
Canh
Thân
Thân
8
15/4
Tân
Dậu
Dậu
9
16/4
Nhâm
Tuất
Tuất
10
17/4
Quý
Hợi
Hợi
11
18/4
Giáp
Tý
Tý
12
19/4
Ất
Sửu
Sửu
13
20/4
Bính
Dần
Dần
14
21/4
Đinh
Mão
Mão
15
22/4
Mậu
Thìn
Thìn
16
23/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
17
24/4
Canh
Ngọ
Ngọ
18
25/4
Tân
Mùi
Mùi
19
26/4
Nhâm
Thân
Thân
20
27/4
Quý
Dậu
Dậu
21
28/4
Giáp
Tuất
Tuất
22
29/4
Ất
Hợi
Hợi
23
1/5
Bính
Tý
Tý
24
2/5
Đinh
Sửu
Sửu
25
3/5
Mậu
Dần
Dần
26
4/5
Kỷ
Mão
Mão
27
5/5
Canh
Thìn
Thìn
28
6/5
Tân
Tỵ
Tỵ
29
7/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
30
8/5
Quý
Mùi
Mùi
31
9/5
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2354
Tháng 01/2354Tháng 02/2354Tháng 03/2354Tháng 04/2354Tháng 05/2354Tháng 06/2354Tháng 07/2354Tháng 08/2354Tháng 09/2354Tháng 10/2354Tháng 11/2354Tháng 12/2354
