CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/5
Nhâm
Tý
Tý
2
29/5
Quý
Sửu
Sửu
3
30/5
Giáp
Dần
Dần
4
1/6
Ất
Mão
Mão
5
2/6
Bính
Thìn
Thìn
6
3/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
7
4/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
8
5/6
Kỷ
Mùi
Mùi
9
6/6
Canh
Thân
Thân
10
7/6
Tân
Dậu
Dậu
11
8/6
Nhâm
Tuất
Tuất
12
9/6
Quý
Hợi
Hợi
13
10/6
Giáp
Tý
Tý
14
11/6
Ất
Sửu
Sửu
15
12/6
Bính
Dần
Dần
16
13/6
Đinh
Mão
Mão
17
14/6
Mậu
Thìn
Thìn
18
15/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
19
16/6
Canh
Ngọ
Ngọ
20
17/6
Tân
Mùi
Mùi
21
18/6
Nhâm
Thân
Thân
22
19/6
Quý
Dậu
Dậu
23
20/6
Giáp
Tuất
Tuất
24
21/6
Ất
Hợi
Hợi
25
22/6
Bính
Tý
Tý
26
23/6
Đinh
Sửu
Sửu
27
24/6
Mậu
Dần
Dần
28
25/6
Kỷ
Mão
Mão
29
26/6
Canh
Thìn
Thìn
30
27/6
Tân
Tỵ
Tỵ
31
28/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2342
Tháng 01/2342Tháng 02/2342Tháng 03/2342Tháng 04/2342Tháng 05/2342Tháng 06/2342Tháng 07/2342Tháng 08/2342Tháng 09/2342Tháng 10/2342Tháng 11/2342Tháng 12/2342
