CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/1
Canh
Tuất
Tuất
2
25/1
Tân
Hợi
Hợi
3
26/1
Nhâm
Tý
Tý
4
27/1
Quý
Sửu
Sửu
5
28/1
Giáp
Dần
Dần
6
29/1
Ất
Mão
Mão
7
30/1
Bính
Thìn
Thìn
8
1/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
2/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
3/2
Kỷ
Mùi
Mùi
11
4/2
Canh
Thân
Thân
12
5/2
Tân
Dậu
Dậu
13
6/2
Nhâm
Tuất
Tuất
14
7/2
Quý
Hợi
Hợi
15
8/2
Giáp
Tý
Tý
16
9/2
Ất
Sửu
Sửu
17
10/2
Bính
Dần
Dần
18
11/2
Đinh
Mão
Mão
19
12/2
Mậu
Thìn
Thìn
20
13/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
14/2
Canh
Ngọ
Ngọ
22
15/2
Tân
Mùi
Mùi
23
16/2
Nhâm
Thân
Thân
24
17/2
Quý
Dậu
Dậu
25
18/2
Giáp
Tuất
Tuất
26
19/2
Ất
Hợi
Hợi
27
20/2
Bính
Tý
Tý
28
21/2
Đinh
Sửu
Sửu
29
22/2
Mậu
Dần
Dần
30
23/2
Kỷ
Mão
Mão
31
24/2
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2342
Tháng 01/2342Tháng 02/2342Tháng 03/2342Tháng 04/2342Tháng 05/2342Tháng 06/2342Tháng 07/2342Tháng 08/2342Tháng 09/2342Tháng 10/2342Tháng 11/2342Tháng 12/2342
