CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/9
Kỷ
Hợi
Hợi
2
19/9
Canh
Tý
Tý
3
20/9
Tân
Sửu
Sửu
4
21/9
Nhâm
Dần
Dần
5
22/9
Quý
Mão
Mão
6
23/9
Giáp
Thìn
Thìn
7
24/9
Ất
Tỵ
Tỵ
8
25/9
Bính
Ngọ
Ngọ
9
26/9
Đinh
Mùi
Mùi
10
27/9
Mậu
Thân
Thân
11
28/9
Kỷ
Dậu
Dậu
12
29/9
Canh
Tuất
Tuất
13
1/10
Tân
Hợi
Hợi
14
2/10
Nhâm
Tý
Tý
15
3/10
Quý
Sửu
Sửu
16
4/10
Giáp
Dần
Dần
17
5/10
Ất
Mão
Mão
18
6/10
Bính
Thìn
Thìn
19
7/10
Đinh
Tỵ
Tỵ
20
8/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
21
9/10
Kỷ
Mùi
Mùi
22
10/10
Canh
Thân
Thân
23
11/10
Tân
Dậu
Dậu
24
12/10
Nhâm
Tuất
Tuất
25
13/10
Quý
Hợi
Hợi
26
14/10
Giáp
Tý
Tý
27
15/10
Ất
Sửu
Sửu
28
16/10
Bính
Dần
Dần
29
17/10
Đinh
Mão
Mão
30
18/10
Mậu
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2213
Tháng 01/2213Tháng 02/2213Tháng 03/2213Tháng 04/2213Tháng 05/2213Tháng 06/2213Tháng 07/2213Tháng 08/2213Tháng 09/2213Tháng 10/2213Tháng 11/2213Tháng 12/2213
