CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/8
Mậu
Thìn
Thìn
2
18/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
3
19/8
Canh
Ngọ
Ngọ
4
20/8
Tân
Mùi
Mùi
5
21/8
Nhâm
Thân
Thân
6
22/8
Quý
Dậu
Dậu
7
23/8
Giáp
Tuất
Tuất
8
24/8
Ất
Hợi
Hợi
9
25/8
Bính
Tý
Tý
10
26/8
Đinh
Sửu
Sửu
11
27/8
Mậu
Dần
Dần
12
28/8
Kỷ
Mão
Mão
13
29/8
Canh
Thìn
Thìn
14
30/8
Tân
Tỵ
Tỵ
15
1/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
16
2/9
Quý
Mùi
Mùi
17
3/9
Giáp
Thân
Thân
18
4/9
Ất
Dậu
Dậu
19
5/9
Bính
Tuất
Tuất
20
6/9
Đinh
Hợi
Hợi
21
7/9
Mậu
Tý
Tý
22
8/9
Kỷ
Sửu
Sửu
23
9/9
Canh
Dần
Dần
24
10/9
Tân
Mão
Mão
25
11/9
Nhâm
Thìn
Thìn
26
12/9
Quý
Tỵ
Tỵ
27
13/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
28
14/9
Ất
Mùi
Mùi
29
15/9
Bính
Thân
Thân
30
16/9
Đinh
Dậu
Dậu
31
17/9
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2213
Tháng 01/2213Tháng 02/2213Tháng 03/2213Tháng 04/2213Tháng 05/2213Tháng 06/2213Tháng 07/2213Tháng 08/2213Tháng 09/2213Tháng 10/2213Tháng 11/2213Tháng 12/2213
