CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/1
Tân
Sửu
Sửu
2
23/1
Nhâm
Dần
Dần
3
24/1
Quý
Mão
Mão
4
25/1
Giáp
Thìn
Thìn
5
26/1
Ất
Tỵ
Tỵ
6
27/1
Bính
Ngọ
Ngọ
7
28/1
Đinh
Mùi
Mùi
8
29/1
Mậu
Thân
Thân
9
1/2
Kỷ
Dậu
Dậu
10
2/2
Canh
Tuất
Tuất
11
3/2
Tân
Hợi
Hợi
12
4/2
Nhâm
Tý
Tý
13
5/2
Quý
Sửu
Sửu
14
6/2
Giáp
Dần
Dần
15
7/2
Ất
Mão
Mão
16
8/2
Bính
Thìn
Thìn
17
9/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
10/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
11/2
Kỷ
Mùi
Mùi
20
12/2
Canh
Thân
Thân
21
13/2
Tân
Dậu
Dậu
22
14/2
Nhâm
Tuất
Tuất
23
15/2
Quý
Hợi
Hợi
24
16/2
Giáp
Tý
Tý
25
17/2
Ất
Sửu
Sửu
26
18/2
Bính
Dần
Dần
27
19/2
Đinh
Mão
Mão
28
20/2
Mậu
Thìn
Thìn
29
21/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
22/2
Canh
Ngọ
Ngọ
31
23/2
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2054
Tháng 01/2054Tháng 02/2054Tháng 03/2054Tháng 04/2054Tháng 05/2054Tháng 06/2054Tháng 07/2054Tháng 08/2054Tháng 09/2054Tháng 10/2054Tháng 11/2054Tháng 12/2054
