CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/10
Nhâm
Dần
Dần
2
24/10
Quý
Mão
Mão
3
25/10
Giáp
Thìn
Thìn
4
26/10
Ất
Tỵ
Tỵ
5
27/10
Bính
Ngọ
Ngọ
6
28/10
Đinh
Mùi
Mùi
7
29/10
Mậu
Thân
Thân
8
30/10
Kỷ
Dậu
Dậu
9
1/12
Canh
Tuất
Tuất
10
2/12
Tân
Hợi
Hợi
11
3/12
Nhâm
Tý
Tý
12
4/12
Quý
Sửu
Sửu
13
5/12
Giáp
Dần
Dần
14
6/12
Ất
Mão
Mão
15
7/12
Bính
Thìn
Thìn
16
8/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
9/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
10/12
Kỷ
Mùi
Mùi
19
11/12
Canh
Thân
Thân
20
12/12
Tân
Dậu
Dậu
21
13/12
Nhâm
Tuất
Tuất
22
14/12
Quý
Hợi
Hợi
23
15/12
Giáp
Tý
Tý
24
16/12
Ất
Sửu
Sửu
25
17/12
Bính
Dần
Dần
26
18/12
Đinh
Mão
Mão
27
19/12
Mậu
Thìn
Thìn
28
20/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
21/12
Canh
Ngọ
Ngọ
30
22/12
Tân
Mùi
Mùi
31
23/12
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2054
Tháng 01/2054Tháng 02/2054Tháng 03/2054Tháng 04/2054Tháng 05/2054Tháng 06/2054Tháng 07/2054Tháng 08/2054Tháng 09/2054Tháng 10/2054Tháng 11/2054Tháng 12/2054
