CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/4
Giáp
Thìn
Thìn
2
10/4
Ất
Tỵ
Tỵ
3
11/4
Bính
Ngọ
Ngọ
4
12/4
Đinh
Mùi
Mùi
5
13/4
Mậu
Thân
Thân
6
14/4
Kỷ
Dậu
Dậu
7
15/4
Canh
Tuất
Tuất
8
16/4
Tân
Hợi
Hợi
9
17/4
Nhâm
Tý
Tý
10
18/4
Quý
Sửu
Sửu
11
19/4
Giáp
Dần
Dần
12
20/4
Ất
Mão
Mão
13
21/4
Bính
Thìn
Thìn
14
22/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
23/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
24/4
Kỷ
Mùi
Mùi
17
25/4
Canh
Thân
Thân
18
26/4
Tân
Dậu
Dậu
19
27/4
Nhâm
Tuất
Tuất
20
28/4
Quý
Hợi
Hợi
21
29/4
Giáp
Tý
Tý
22
30/4
Ất
Sửu
Sửu
23
1/5
Bính
Dần
Dần
24
2/5
Đinh
Mão
Mão
25
3/5
Mậu
Thìn
Thìn
26
4/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
5/5
Canh
Ngọ
Ngọ
28
6/5
Tân
Mùi
Mùi
29
7/5
Nhâm
Thân
Thân
30
8/5
Quý
Dậu
Dậu
31
9/5
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2020
Tháng 01/2020Tháng 02/2020Tháng 03/2020Tháng 04/2020Tháng 05/2020Tháng 06/2020Tháng 07/2020Tháng 08/2020Tháng 09/2020Tháng 10/2020Tháng 11/2020Tháng 12/2020
