CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/1
Giáp
Tuất
Tuất
2
9/1
Ất
Hợi
Hợi
3
10/1
Bính
Tý
Tý
4
11/1
Đinh
Sửu
Sửu
5
12/1
Mậu
Dần
Dần
6
13/1
Kỷ
Mão
Mão
7
14/1
Canh
Thìn
Thìn
8
15/1
Tân
Tỵ
Tỵ
9
16/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
17/1
Quý
Mùi
Mùi
11
18/1
Giáp
Thân
Thân
12
19/1
Ất
Dậu
Dậu
13
20/1
Bính
Tuất
Tuất
14
21/1
Đinh
Hợi
Hợi
15
22/1
Mậu
Tý
Tý
16
23/1
Kỷ
Sửu
Sửu
17
24/1
Canh
Dần
Dần
18
25/1
Tân
Mão
Mão
19
26/1
Nhâm
Thìn
Thìn
20
27/1
Quý
Tỵ
Tỵ
21
28/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
29/1
Ất
Mùi
Mùi
23
1/2
Bính
Thân
Thân
24
2/2
Đinh
Dậu
Dậu
25
3/2
Mậu
Tuất
Tuất
26
4/2
Kỷ
Hợi
Hợi
27
5/2
Canh
Tý
Tý
28
6/2
Tân
Sửu
Sửu
29
7/2
Nhâm
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2020
Tháng 01/2020Tháng 02/2020Tháng 03/2020Tháng 04/2020Tháng 05/2020Tháng 06/2020Tháng 07/2020Tháng 08/2020Tháng 09/2020Tháng 10/2020Tháng 11/2020Tháng 12/2020
