CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/3
Tân
Sửu
Sửu
2
27/3
Nhâm
Dần
Dần
3
28/3
Quý
Mão
Mão
4
29/3
Giáp
Thìn
Thìn
5
1/4
Ất
Tỵ
Tỵ
6
2/4
Bính
Ngọ
Ngọ
7
3/4
Đinh
Mùi
Mùi
8
4/4
Mậu
Thân
Thân
9
5/4
Kỷ
Dậu
Dậu
10
6/4
Canh
Tuất
Tuất
11
7/4
Tân
Hợi
Hợi
12
8/4
Nhâm
Tý
Tý
13
9/4
Quý
Sửu
Sửu
14
10/4
Giáp
Dần
Dần
15
11/4
Ất
Mão
Mão
16
12/4
Bính
Thìn
Thìn
17
13/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
14/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
15/4
Kỷ
Mùi
Mùi
20
16/4
Canh
Thân
Thân
21
17/4
Tân
Dậu
Dậu
22
18/4
Nhâm
Tuất
Tuất
23
19/4
Quý
Hợi
Hợi
24
20/4
Giáp
Tý
Tý
25
21/4
Ất
Sửu
Sửu
26
22/4
Bính
Dần
Dần
27
23/4
Đinh
Mão
Mão
28
24/4
Mậu
Thìn
Thìn
29
25/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
26/4
Canh
Ngọ
Ngọ
31
27/4
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2008
Tháng 01/2008Tháng 02/2008Tháng 03/2008Tháng 04/2008Tháng 05/2008Tháng 06/2008Tháng 07/2008Tháng 08/2008Tháng 09/2008Tháng 10/2008Tháng 11/2008Tháng 12/2008
